Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › alleviate the pain

alleviate the pain

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
giảm đau
UK · US
My doctor prescribed me some tablets and they relieved/alleviated the pain.
→ Bác sĩ kê cho tôi vài viên thuốc và chúng giúp giảm đau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...