Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › be taken ill

be taken ill

B2 verb+adj 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bị ốm bất ngờ
UK · US
Cora was taken ill the other day.
→ Cora bị ốm đột ngột hôm trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...