Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › be diagnosed with autism

be diagnosed with autism

B2 verb+prep 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
được chẩn đoán mắc tự kỷ
UK · US
She was diagnosed with autism at an early age.
→ Cô ấy được chẩn đoán mắc tự kỷ từ nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...