Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › be diagnosed with cancer

be diagnosed with cancer

B2 verb+prep 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
được chẩn đoán mắc ung thư
UK · US
He was diagnosed with cancer after several tests.
→ Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư sau nhiều lần xét nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...