Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › contract malaria

contract malaria

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
mắc sốt rét (trang trọng)
UK · US
Uncle Jess contracted malaria while he was working in Africa.
→ Chú Jess bị sốt rét khi làm việc ở châu Phi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...