Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › develop cancer

develop cancer

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bị ung thư (trang trọng)
UK · US
He developed cancer after years of smoking.
→ Ông ấy bị ung thư sau nhiều năm hút thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...