Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › excruciating pain

excruciating pain

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
đau đớn tột cùng
UK · US
She suffers excruciating/unbearable pain most of the time.
→ Cô ấy thường xuyên chịu đựng những cơn đau khủng khiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...