Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › have an attack of bronchitis

have an attack of bronchitis

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bị lên cơn viêm phế quản
UK · US
She had an attack of bronchitis last winter.
→ Mùa đông năm ngoái cô ấy bị lên cơn viêm phế quản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...