Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › head injuries

head injuries

B2 noun+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
chấn thương đầu
UK · US
The driver sustained serious head injuries in the crash.
→ Tài xế bị chấn thương đầu nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...