Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › incurable illness

incurable illness

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bệnh nan y
UK · US
Apparently it’s an incurable illness that runs in her family.
→ Hình như đó là một căn bệnh nan y di truyền trong gia đình cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...