Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › life-threatening illness

life-threatening illness

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bệnh nguy hiểm đến tính mạng
UK · US
It’s a serious illness, but probably not life-threatening.
→ Đó là bệnh nặng, nhưng có lẽ không nguy hiểm đến tính mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...