Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › terminally ill

terminally ill

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
bệnh giai đoạn cuối (không chữa được, sắp chết)
UK · US
My poor friend Gina is terminally ill.
→ Bạn tôi, Gina, bị bệnh giai đoạn cuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...