Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do research

B1

Nghĩa

làm nghiên cứu verb+noun

Định nghĩa · To perform a systematic investigation into a topic.

“Many scientists do research to find cures for diseases.”Nhiều nhà khoa học làm nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh. (Lưu ý: NOT make research.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...