| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
nhiều tiền (thường là số tiền lớn, kiếm được hoặc đầu tư)
He wanted to make big money, to be seriously rich.
Anh ấy muốn kiếm thật nhiều tiền, trở nên cực kỳ giàu có. (Lưu ý: informal: a lot of money)
|
— | |
| verb+noun |
đổi tiền (giữa các loại tiền tệ)
You can change some money at the airport.
Bạn có thể đổi tiền ở sân bay.
|
— | |
| verb+noun+prep |
quyên góp tiền cho (tổ chức, hoạt động từ thiện)
The business donates a lot of money each year to charity.
Công ty này quyên góp rất nhiều tiền cho từ thiện mỗi năm.
|
— | |
| verb+det+adj |
kiếm được mức lương khá
Henry’s brother only wanted a steady income but Henry wasn’t interested in just earning a good salary.
Anh trai của Henry chỉ muốn có thu nhập ổn định, nhưng Henry thì không chỉ muốn kiếm một mức lương khá.
|
— | |
| verb+noun |
kiếm tiền
He also worked in his school holidays to earn money.
Cậu ấy cũng đi làm thêm vào kỳ nghỉ để kiếm tiền.
|
— | |
| verb+det+adv+adj |
mua được giá hời
He got a really good deal because he found a shop that was going cheap.
Anh ấy mua được giá hời vì tìm được cửa hàng bán rẻ.
|
— | |
| verb+adj |
bán với giá rẻ
He found a shop that was going cheap.
Anh ấy tìm được một cửa hàng đang bán rẻ. (Lưu ý: informal: selling for a low price)
|
— | |
| adj+noun |
giá cao
We talk about tall people, tall trees, tall buildings, but high mountains, high prices, high interest rates, high heels, high tide, high jump.
Chúng ta nói tall people (người cao), tall trees (cây cao), tall buildings (tòa nhà cao), nhưng là high mountains (núi cao), high prices (giá cao), high interest rates (lãi suất cao), high heels (giày cao gót), high tide (thủy triều cao), high jump (nhảy cao). (Lưu ý: Chú ý dùng high, không dùng tall với price.)
|
— | |
| prep+adj+noun |
hiếm, khan hiếm
Money was always in short supply when Henry was a child.
Tiền luôn khan hiếm khi Henry còn nhỏ.
|
— | |
| adj+noun |
giá thấp
We talk about low prices, low wages, low levels.
Chúng ta nói về giá thấp, lương thấp, mức thấp.
|
— | |
| verb+det+adj |
kiếm được một khoản tiền khá lớn
By the time he was twenty he had already made a small fortune.
Khi mới hai mươi tuổi, anh ấy đã kiếm được một khoản tiền kha khá. (Lưu ý: informal: made a large amount of money)
|
— | |
| verb+det+noun |
rút tiền (từ ngân hàng)
He put this money in a bank account and hardly ever made a withdrawal from it.
Anh ấy gửi tiền vào tài khoản ngân hàng và hầu như không bao giờ rút ra. (Lưu ý: took money out of the bank)
|
— | |
| verb+noun |
kiếm tiền
He started making money at school when he sold the sandwiches his mother had made him to other children.
Anh ấy bắt đầu kiếm tiền ở trường khi bán bánh sandwich mẹ làm cho các bạn khác.
|
— | |
| noun+verb+prep |
tiền bị kẹt trong (không rút ra tiêu được, thường do đầu tư, kinh doanh)
Most of his money was tied up in his business.
Phần lớn tiền của anh ấy bị kẹt trong việc kinh doanh.
|
— | |
| noun+verb+adj |
thiếu tiền, túng tiền
Money is tight for many families at the end of the month.
Nhiều gia đình bị thiếu tiền vào cuối tháng.
|
— | |
| noun+verb+adv |
giá giảm
If demand falls, the price goes down quickly.
Nếu nhu cầu giảm, giá sẽ giảm nhanh chóng.
|
— | |
| noun+verb+adv |
giá tăng
When oil becomes scarce, the price goes up.
Khi dầu trở nên khan hiếm, giá sẽ tăng lên.
|
— | |
| noun+verb |
giá tăng
Prices may increase, prices go up and prices rise.
Giá có thể tăng, giá lên và giá tăng.
|
— | |
| noun+verb |
giá tăng
Many families are struggling because of the recent price rises.
Nhiều gia đình đang gặp khó khăn vì giá tăng gần đây.
|
— | |
| noun+verb |
giá tăng vọt
During the crisis, the price of food soared overnight.
Trong thời kỳ khủng hoảng, giá thực phẩm đã tăng vọt chỉ sau một đêm.
|
— | |
| verb+noun |
gây quỹ, huy động tiền
He raised enough money through the bank to buy his first shop.
Anh ấy đã huy động đủ tiền qua ngân hàng để mua cửa hàng đầu tiên.
|
— | |
| adv+adj |
giá hợp lý
If you say that something is reasonably priced, you think it is neither too cheap nor too expensive.
Nếu bạn nói một món gì đó giá hợp lý, nghĩa là nó không quá rẻ cũng không quá đắt.
|
— | |
| adj+noun |
giá quá vô lý (quá rẻ hoặc quá đắt)
They were selling winter coats at a ridiculous price.
Họ bán áo khoác mùa đông với cái giá vô lý.
|
— | |
| adj+noun |
giá thấp nhất
If they are very low, they may be called (usually by advertisers) rock-bottom prices.
Nếu giá rất thấp, người ta thường gọi là giá chạm đáy.
|
— | |
| verb+noun |
tiết kiệm tiền
We’re saving a little money each month to buy a new car next year.
Chúng tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để mua xe mới vào năm sau.
|
— | |
| adv+adj |
giàu nứt đố đổ vách (rất giàu, thân mật)
He wanted to make big money, to be seriously rich.
Anh ấy muốn kiếm thật nhiều tiền, trở nên cực kỳ giàu có. (Lưu ý: informal: rất giàu)
|
— | |
| verb+noun+prep |
tiêu tiền (vào việc gì)
Juan spends a lot of money on travelling.
Juan tiêu rất nhiều tiền cho việc đi du lịch.
|
— | |
| verb+noun+prep |
phung phí tiền (vào việc gì, thường số tiền lớn)
Sara wasted/squandered all her money on clothes and fast cars.
Sara đã phung phí hết tiền vào quần áo và xe hơi đắt tiền. (Lưu ý: squander mạnh hơn waste, thường dùng với số tiền lớn)
|
— | |
| adj+noun |
thu nhập ổn định
Henry’s brother only wanted a steady income but Henry wasn’t interested in just earning a good salary.
Anh trai của Henry chỉ muốn có thu nhập ổn định còn Henry thì không chỉ muốn kiếm một mức lương khá.
|
— | |
| verb+noun+adv |
vung tiền bừa bãi (tiêu tiền không suy nghĩ)
If Jim keeps on throwing his money around like that, he soon won’t have any left.
Nếu Jim cứ tiếp tục vung tiền như vậy, chẳng mấy chốc anh ấy sẽ hết sạch.
|
— | |
| verb+noun+prep |
ném tiền vào (cố giải quyết vấn đề bằng cách chi nhiều tiền)
The government think they can solve the problem by throwing money at it.
Chính phủ nghĩ rằng họ có thể giải quyết vấn đề chỉ bằng cách đổ tiền vào.
|
— | |
| verb+noun+prep |
lãng phí tiền (vào việc gì)
Sara wasted/squandered all her money on clothes and fast cars.
Sara đã lãng phí hết tiền vào quần áo và xe hơi đắt tiền.
|
— |
Đang tải...