Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › price rises

price rises

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
giá tăng
UK · US
Many families are struggling because of the recent price rises.
→ Nhiều gia đình đang gặp khó khăn vì giá tăng gần đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...