Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › change seats

change seats

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
đổi chỗ ngồi
UK · US
Would you like to change places/seats with me – then you can sit next to your friend?
→ Bạn có muốn đổi chỗ với tôi không – như vậy bạn có thể ngồi cạnh bạn mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...