Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › break a habit

break a habit

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
bỏ được một thói quen
UK · US
It is often much more difficult than you’d expect to break a habit.
→ Việc bỏ một thói quen xấu thường khó hơn bạn nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...