Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › become successful

become successful

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
trở nên thành công
UK · US
I’m sure George will become successful one day.
→ Tôi chắc chắn một ngày nào đó George sẽ thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...