Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 48 · Change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

become successful

B1

Nghĩa

trở nên thành công verb+adj

Định nghĩa · To start achieving success.

“I’m sure George will become successful one day.”Tôi chắc chắn một ngày nào đó George sẽ thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...