Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › become available

become available

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
trở nên có sẵn
UK · US
Some new jobs will become available soon.
→ Một số công việc mới sẽ sớm có sẵn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...