Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rustling sound

B2

Nghĩa

tiếng xào xạc (lá, giấy, vải...) adj+noun

Định nghĩa · A soft sound made by moving leaves or paper.

“You can hear a rustling sound when the wind blows through the leaves.”Bạn có thể nghe tiếng xào xạc khi gió thổi qua những tán lá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...