rustling sound
B2
Nghĩa
tiếng xào xạc (lá, giấy, vải...)
adj+noun
Định nghĩa · A soft sound made by moving leaves or paper.
“You can hear a rustling sound when the wind blows through the leaves.”Bạn có thể nghe tiếng xào xạc khi gió thổi qua những tán lá.