Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firm pillow

B1

Nghĩa

gối cứng, chắc adj+noun

Định nghĩa · A pillow that does not bend easily and feels solid.

“I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow.”Tôi thích nằm gối cứng chắc hơn là gối mềm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...