Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

matt paint

B1

Nghĩa

sơn mờ (không bóng) adj+noun

Định nghĩa · A type of paint that does not have a shiny finish.

“You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.”Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...