Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 46 · Number and frequency

52 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  52 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+prep+noun
tính ra tổng là
The person calculating arrives at a total of x.
Người tính toán ra tổng là x.
—
noun+noun
tỷ lệ sinh
Over the last few years the birth rate has been falling.
Những năm gần đây tỷ lệ sinh đang giảm.
—
verb+prep+noun
lên tới tổng cộng
If we add up all the figures, it comes to a total of 794.
Nếu cộng tất cả các số lại thì tổng cộng là 794.
—
adj+noun
một lượng đáng kể (dùng với danh từ không đếm được)
They spent a considerable amount of money on the project.
Họ đã chi một khoản tiền đáng kể cho dự án.
—
adj+noun
một số lượng lớn (dùng với danh từ đếm được)
A considerable number of people attended the meeting.
Có khá nhiều người đã tham dự cuộc họp.
—
adj+noun
liên tục bị gián đoạn
I couldn’t get on with my work today because of constant interruptions – the phone kept ringing every five minutes.
Hôm nay tôi không làm việc được vì cứ liên tục bị gián đoạn – điện thoại cứ năm phút lại reo.
—
adj+noun
cứ phàn nàn mãi
Their continual complaining drove us mad.
Họ cứ phàn nàn mãi làm chúng tôi phát điên.
—
noun+prep+det
giảm số lượng
There’s been a recent decline in the number of boys joining the army.
Gần đây số lượng nam giới nhập ngũ đã giảm.
—
adj+noun
giảm mạnh
There was a dramatic fall in the number of students applying to university this year.
Năm nay số lượng sinh viên nộp đơn vào đại học giảm mạnh.
—
adj+noun
tăng mạnh
There was a dramatic rise in the number of students applying to university this year.
Năm nay số lượng sinh viên nộp đơn vào đại học tăng mạnh.
—
noun+prep+det
giảm số lượng
There’s been a recent drop in the number of boys joining the army.
Gần đây số lượng nam giới nhập ngũ đã giảm. (Lưu ý: Drop ít trang trọng hơn decline.)
—
adj+noun
một lượng rất lớn (dùng với danh từ không đếm được)
She has an enormous amount of energy.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng.
—
adj+noun
số lượng cực lớn
There was an enormous number of people at the concert last night.
Có một số lượng cực lớn người tại buổi hòa nhạc tối qua.
—
adj+noun
số chẵn
Eighteen is an even number, so it can be divided by two.
Mười tám là số chẵn, nên nó có thể chia hết cho hai.
—
verb+adv
giảm mạnh
Profits rose sharply/steeply in July, but fell sharply/steeply in September.
Lợi nhuận tăng mạnh vào tháng 7, nhưng giảm mạnh vào tháng 9.
—
verb+adv
giảm rất nhanh
Profits rose sharply/steeply in July, but fell sharply/steeply in September.
Lợi nhuận tăng mạnh vào tháng 7, nhưng giảm mạnh vào tháng 9.
—
verb+adv
tăng dần dần
Numbers of mature students have increased steadily/gradually since the 1960s.
Số lượng sinh viên lớn tuổi đã tăng dần đều từ những năm 1960.
—
noun+prep
sự gia tăng số lượng (cái gì đó)
The increase in the number of homeless people is worrying.
Việc số lượng người vô gia cư tăng lên là điều đáng lo ngại.
—
verb+adv
tăng đều đặn
Numbers of mature students have increased steadily/gradually since the 1960s.
Số lượng sinh viên lớn tuổi đã tăng dần đều từ những năm 1960.
—
verb+verb-ing
cứ hỏi mãi
The children keep asking me when we’re going to buy a new computer.
Bọn trẻ cứ hỏi tôi mãi khi nào mua máy tính mới.
—
verb+verb-ing
cứ đánh mãi
The children keep hitting the ball against the wall.
Bọn trẻ cứ đánh quả bóng vào tường mãi.
—
verb+verb-ing
cứ ngắt lời mãi
Please don’t keep interrupting me when I’m trying to work.
Làm ơn đừng ngắt lời tôi mãi khi tôi đang làm việc.
—
adj+noun
lượng cực nhỏ
There was only a minute amount of sugar left in the jar.
Chỉ còn một lượng cực nhỏ đường trong lọ.
—
adj+noun
số lượng cực nhỏ
Only a minute number of students passed the difficult exam.
Chỉ một số lượng cực nhỏ học sinh vượt qua kỳ thi khó.
—
adj+noun
số lẻ
Seventeen is an odd number, so it cannot be divided by two evenly.
Mười bảy là số lẻ, nên nó không thể chia hết cho hai.
—
adj+noun
chim quý hiếm
We saw a rare bird in the forest during our trip.
Chúng tôi đã nhìn thấy một loài chim quý hiếm trong rừng khi đi du lịch.
—
adj+noun
đồng xu hiếm
He owns a rare coin that is over two hundred years old.
Anh ấy sở hữu một đồng xu hiếm có tuổi đời hơn hai trăm năm.
—
adj+noun
bệnh hiếm gặp
The doctor is studying a rare disease that affects only a few people worldwide.
Bác sĩ đang nghiên cứu một căn bệnh hiếm gặp chỉ ảnh hưởng đến rất ít người trên thế giới.
—
adj+noun
loài hiếm
The island is home to several rare species of plants and animals.
Hòn đảo là nơi sinh sống của một số loài thực vật và động vật hiếm.
—
noun+verb
tỉ lệ giảm
Over the last few years the birth rate has been falling.
Tỉ lệ sinh đã giảm trong vài năm gần đây.
—
noun+verb
tỉ lệ tăng
The birth rate rises every spring in some countries.
Tỉ lệ sinh tăng vào mỗi mùa xuân ở một số quốc gia.
—
verb+adj
giữ nguyên, không thay đổi
The number of crimes committed in the city has remained constant since 2011.
Số vụ phạm tội ở thành phố vẫn giữ nguyên từ năm 2011.
—
verb+adj
ổn định, không biến động
The number of crimes committed in the city has remained constant/stable since 2011.
Số vụ phạm tội ở thành phố vẫn ổn định từ năm 2011.
—
noun+prep+noun
sự gia tăng số lượng
There has been a rise in the number of people working from home.
Đã có sự gia tăng số lượng người làm việc tại nhà.
—
verb+adv
tăng mạnh
Profits rose sharply/steeply in July, but fell sharply/steeply in September.
Lợi nhuận tăng mạnh vào tháng 7 nhưng lại giảm mạnh vào tháng 9.
—
verb+adv
tăng vọt
Profits rose sharply/steeply in July, but fell sharply/steeply in September.
Lợi nhuận tăng vọt vào tháng 7 nhưng lại giảm mạnh vào tháng 9.
—
adj+noun
lượng đáng kể
A significant amount of money was spent on the project.
Một khoản tiền đáng kể đã được chi cho dự án.
—
adj+noun
số lượng đáng kể (người, vật)
A significant number of students failed the exam.
Một số lượng đáng kể học sinh đã trượt kỳ thi.
—
adj+noun
lượng lớn, nhiều
They received a substantial amount of support from the community.
Họ nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ cộng đồng.
—
adj+noun
số lượng lớn (người, vật)
A substantial number of people attended the meeting.
Rất nhiều người đã tham dự cuộc họp.
—
adj+noun
lượng bất ngờ, nhiều hơn mong đợi
She managed to save a surprising amount of money in a short time.
Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền bất ngờ trong thời gian ngắn.
—
adj+noun
số lượng bất ngờ (người, vật)
A surprising number of people agreed with the proposal.
Một số lượng người bất ngờ đã đồng ý với đề xuất.
—
adj+noun
lượng rất nhỏ
He put only a tiny amount of sugar in his tea.
Anh ấy chỉ cho một chút xíu đường vào trà.
—
adj+noun
số lượng rất ít (người, vật)
Only a tiny number of students passed the test.
Chỉ có rất ít học sinh vượt qua bài kiểm tra.
—
noun+prep+noun
đơn vị tiền tệ
The standard unit of currency in most EU countries is the euro.
Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn ở hầu hết các nước EU là đồng euro.
—
noun+prep+noun
đơn vị điện năng
We also talk about a unit of electricity.
Chúng ta cũng nói về đơn vị điện năng.
—
noun+prep+noun
đơn vị chiều dài
We also talk about a unit of length.
Chúng ta cũng nói về đơn vị chiều dài.
—
noun+prep+noun
đơn vị đo lường
The metre is a common unit of measurement.
Mét là một đơn vị đo lường phổ biến.
—
adj+noun
thiệt hại trên diện rộng
The heavy winds at the weekend have caused widespread damage.
Gió mạnh cuối tuần đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
—
adj+noun
sự quan tâm rộng rãi
Widespread interest in the new technology has led to increased investment.
Sự quan tâm rộng rãi đến công nghệ mới đã dẫn đến đầu tư tăng lên.
—
adj+noun
nghèo đói lan rộng
Widespread poverty remains a major problem in many developing countries.
Nghèo đói lan rộng vẫn là vấn đề lớn ở nhiều nước đang phát triển.
—
adj+noun
sự ủng hộ rộng rãi
There has been widespread support for the government’s new policy on education.
Chính sách giáo dục mới của chính phủ đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...