Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › exchange addresses

exchange addresses

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
trao đổi địa chỉ (giữa hai người)
UK · US
You exchange addresses when people give each other details of where they live.
→ Mọi người trao đổi địa chỉ khi cho nhau biết nơi mình sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...