Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › improvement in performance

improvement in performance

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
cải thiện về hiệu suất
UK · US
There’s been a big improvement in your performance this year.
→ Năm nay thành tích của bạn đã tiến bộ rõ rệt. (Lưu ý: NOT increase)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...