Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › great lover

great lover

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
người rất yêu thích (chỉ người)
UK · US
I’ve always been a great lover of Mozart’s operas.
→ Tôi luôn là người rất yêu thích các vở opera của Mozart.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...