Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › huge aversion

huge aversion

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
ác cảm lớn
UK · US
He has always had a huge aversion to hard work of any kind.
→ Anh ấy luôn rất ghét làm việc nặng nhọc dưới mọi hình thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...