Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › keen admirer

keen admirer

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
người rất ngưỡng mộ (ai đó)
UK · US
I’m a keen admirer of the new President.
→ Tôi rất ngưỡng mộ vị Tổng thống mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...