Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › passionate love

passionate love

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
tình yêu mãnh liệt
UK · US
Her passionate love of the sea inspired her to sail round the world.
→ Tình yêu mãnh liệt với biển đã truyền cảm hứng cho cô ấy đi thuyền vòng quanh thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...