Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › sheer enjoyment

sheer enjoyment

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
cực kỳ thích thú
UK · US
I will never forget the sheer enjoyment of listening to the children singing.
→ Tôi sẽ không bao giờ quên cảm giác thích thú tột cùng khi nghe bọn trẻ hát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...