Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › strong aversion

strong aversion

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
rất ghét, ác cảm mạnh
UK · US
Most people have a strong aversion to excessive violence on TV.
→ Hầu hết mọi người rất ghét cảnh bạo lực quá mức trên TV.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...