Kho từ › academic › regional

regional

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thuộc về khu vực
UK /ˈriː.dʒən.əl/ · US /ˈriː.dʒən.əl/
Relating to a specific area or part of a country.
Regional differences can affect prices.
→ Sự khác biệt khu vực có thể ảnh hưởng đến giá cả.
She works for a regional bank.→ Cô ấy làm việc cho một ngân hàng khu vực.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'region' với hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
localterritorial
Collocations
regional officeregional cuisine
Họ từ
region (n)regionalism (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'regional' để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Không nhầm với 'local' (địa phương) - 'regional' rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...