Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 927481
22 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Phụ trách
She is in charge of organizing the school event this year.
Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện của trường năm nay.
//ˈriː.dʒən.əl//
tính từ
thuộc về khu vực
Regional differences can affect prices.
Sự khác biệt khu vực có thể ảnh hưởng đến giá cả.
//ɪnˈsɛn.tɪv//
danh từ
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
adj
Thuộc về lễ hội
The carnival in our town has many fun games and delicious food for everyone.
Lễ hội ở thị trấn của chúng tôi có nhiều trò chơi vui và đồ ăn ngon cho mọi người.
n
Tay trống
The drummer played a fast rhythm that got everyone excited at the concert.
Tay trống đã chơi một nhịp nhanh khiến mọi người phấn khích tại buổi hòa nhạc.
v
Thuyết phục
I tried to persuade my friend to join the club with me this semester.
Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia câu lạc bộ cùng tôi trong học kỳ này.
adj
Hợp lý
His explanation for being late was plausible, so the teacher accepted it.
Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là hợp lý, vì vậy giáo viên đã chấp nhận.
n
Người thổi kèn
The trumpeter played a beautiful melody that filled the room with music.
Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp làm đầy căn phòng bằng âm nhạc.
n
Người chơi kèn Trombo
The trombonist added a deep sound to the band’s performance during the show.
Người chơi kèn Trombo đã thêm âm thanh sâu cho buổi biểu diễn của ban nhạc trong chương trình.
n
Nhập điệu
The rhythm of the music made everyone want to dance at the party.
Nhập điệu của bài nhạc khiến mọi người muốn nhảy múa tại bữa tiệc.
n
Bộ gõ
In music class, we learned about different percussion instruments like drums and tambourines.
Trong lớp nhạc, chúng tôi đã học về các nhạc cụ bộ gõ khác nhau như trống và tambourine.
//kəˈmɪʃən//
danh từ
ủy ban
The commission will review the proposal next week.
Ủy ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.
n
Dàn nhạc
The orchestra played beautifully during the concert, and the audience was very impressed.
Dàn nhạc đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc và khán giả rất ấn tượng.
adj
Màn trình diễn nhỏ
The semi-staged performance allowed students to showcase their talents without a full production.
Màn trình diễn nhỏ cho phép sinh viên thể hiện tài năng mà không cần một sản xuất đầy đủ.
//trəˈdɪʃənl//
tính từ
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
n
Tiếng chim gọi
We heard a bird call while hiking, and it made the forest feel alive.
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim gọi khi đi bộ đường dài, và nó làm cho rừng cảm thấy sống động.
adj
Sự đa dạng
The diversity of cultures in our city makes it a very interesting place to live.
Sự đa dạng của các nền văn hóa trong thành phố của chúng tôi khiến nó trở thành một nơi rất thú vị để sống.
adj
Tự hào
She is proud of her achievements and loves to share them with her friends.
Cô ấy tự hào về những thành tựu của mình và thích chia sẻ chúng với bạn bè.
n
Chuyển đổi
You can switch between different modes on the device to find the best setting.
Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ khác nhau trên thiết bị để tìm cài đặt tốt nhất.
n
Nghề tự do
Many people choose to freelance because it offers more flexibility in their work schedule.
Nhiều người chọn nghề tự do vì nó mang lại sự linh hoạt hơn trong lịch làm việc của họ.
n
Lễ
The graduation ceremony was held in the main hall with many proud families attending.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính với nhiều gia đình tự hào tham dự.
adj
Nổi bật
She is a prominent artist known for her colorful paintings in the city.
Cô ấy là một nghệ sĩ nổi bật nổi tiếng với những bức tranh đầy màu sắc trong thành phố.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...