Kho từ › suc-khoe › runny nose

runny nose

A2 phrase 📁 suc-khoe
sổ mũi
UK /ˈrʌni noʊz/ · US /ˈrʌni noʊz/
I have a runny nose because of my allergies.
→ Tôi bị sổ mũi vì dị ứng của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...