Kho từ › academic › restriction

restriction ID 532617 //rɪˈstrɪkʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
hạn chế
There are restrictions on parking in this area.
→ Có những hạn chế về đỗ xe trong khu vực này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...