Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restriction

/rɪˈstrɪkʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

hạn chế danh từ

Định nghĩa · A limit placed on something, often to control it.

“There are restrictions on parking in this area.”Có những hạn chế về đỗ xe trong khu vực này.

“There are restrictions on the amount of water you can use.”Có những hạn chế về lượng nước bạn có thể sử dụng.

Đồng nghĩa limitationconstraint
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'restrict' với hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'restriction' để mô tả các giới hạn trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hạn chế trong quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...