Kho từ › academic › prevalent

prevalent ID 294009 //ˈprɛvələnt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
phổ biến
This issue is prevalent in many countries.
→ Vấn đề này phổ biến ở nhiều quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...