Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › chore

chore

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
việc nhà, việc vặt
UK /tʃɔː/ · US /tʃɔː/
My least favorite chore is cleaning the bathroom.
→ Việc nhà mình ghét nhất là lau nhà vệ sinh.
thường dùng số nhiều: chores

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...