Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › responsibility

responsibility

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
trách nhiệm
UK /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ · US /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
Caring for pets is my responsibility at home.
→ Chăm thú cưng là trách nhiệm của mình ở nhà.
responsible (adj) – responsibly (adv)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...