Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › respect

respect

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
sự tôn trọng
UK /rɪˈspekt/ · US /rɪˈspekt/
We show respect by listening to our parents.
→ Chúng mình thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe bố mẹ.
khác respectful (adj) và respectable (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...