Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › curfew

curfew

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
giờ giới nghiêm
UK /ˈkɜːfjuː/ · US /ˈkɜːfjuː/
My curfew on weekdays is 9 p.m.
→ Giờ giới nghiêm của mình ngày thường là 9 giờ tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...