Kho từ › Con người & môi trường › toxic

toxic

B1 adj 📁 Con người & môi trường THPT
độc hại
UK /ˈtɒksɪk/ · US /ˈtɒksɪk/
These fumes are toxic, so wear a mask in the lab.
→ Khói này độc hại, nên đeo khẩu trang trong phòng thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...