Kho từ › Con người & môi trường › compost

compost

B1 v 📁 Con người & môi trường THPT
ủ phân hữu cơ
UK /ˈkɒmpɒst/ · US /ˈkɒmpɒst/
We compost leaves from the school garden.
→ Chúng tôi ủ lá từ vườn trường.
compost (n) – composting (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...