Từ vựng B1

Chủ đề Con người & môi trường · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waste separation

B1 THPT phổ biến #20068

Nghĩa

phân loại rác n

Định nghĩa · The process of sorting different types of waste.

“Practice waste separation in our science project.”Thực hành phân loại rác trong dự án khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...