Kho từ › Âm nhạc › melody

melody

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
giai điệu
UK /ˈmelədi/ · US /ˈmelədi/
The melody of this song stays in my head all day.
→ Giai điệu bài này cứ vang trong đầu mình cả ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...