Kho từ › Âm nhạc › lyrics

lyrics

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
lời bài hát
UK /ˈlɪrɪks/ · US /ˈlɪrɪks/
She wrote the lyrics for our class song.
→ Bạn ấy viết lời cho bài hát của lớp.
lyric (adj) khác lyrics (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...