Kho từ › Âm nhạc › festival

festival

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
lễ hội âm nhạc
UK /ˈfestɪvəl/ · US /ˈfestɪvəl/
We saved money to attend a summer music festival.
→ Bọn mình tiết kiệm để dự lễ hội âm nhạc hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...