Kho từ › Âm nhạc › violin

violin

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
vĩ cầm
UK /ˌvaɪəˈlɪn/ · US /ˌvaɪəˈlɪn/
I started violin lessons last semester.
→ Mình bắt đầu học vĩ cầm kỳ trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...