Kho từ › Âm nhạc › flute

flute

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
sáo
UK /fluːt/ · US /fluːt/
She brings her flute to the school orchestra rehearsal.
→ Bạn ấy mang sáo đến buổi tập dàn nhạc trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...