Kho từ › Âm nhạc › microphone

microphone

A2 n 📁 Âm nhạc THPT
micrô
UK /ˈmaɪkrəfəʊn/ · US /ˈmaɪkrəfəʊn/
Please test the microphone before the assembly.
→ Làm ơn kiểm tra micrô trước buổi chào cờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...