Kho từ › Âm nhạc › soothing music

soothing music

A2 phr 📁 Âm nhạc THPT
nhạc êm dịu
UK · US
I listen to soothing music during study breaks.
→ Mình nghe nhạc êm dịu lúc nghỉ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...